mean distance
Danh từ: Khoảng cách trung bình – Trong thiên văn học, "mean distance" là giá trị trung bình cộng của khoảng cách lớn nhất (viễn điểm) và khoảng cách nhỏ nhất (cận điểm) của một thiên thể (như vệ tinh hoặc sao đồng hành) so với thiên thể chính (như hành tinh hoặc sao mẹ) mà nó quay quanh.
- (Khoảng cách trung bình của Mặt Trăng so với Trái Đất là khoảng 384.400 km.)
- (Các nhà thiên văn học tính khoảng cách trung bình để xác định kích thước trung bình của quỹ đạo.)
- "mean distance" thường được dùng trong bối cảnh tính toán quỹ đạo elip, nơi khoảng cách giữa thiên thể và vật thể trung tâm thay đổi liên tục. Giá trị này khác với bán trục lớn (semi-major axis), mặc dù trong nhiều trường hợp, chúng có thể bằng nhau nếu quỹ đạo gần tròn.
- Trong vật lý thiên văn, "mean distance" còn được sử dụng để so sánh kích thước quỹ đạo của các hành tinh hoặc vệ tinh trong hệ Mặt Trời.
- Average distance (danh từ): khoảng cách trung bình (thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát, không chỉ thiên văn).
- Mean orbital distance (danh từ): khoảng cách quỹ đạo trung bình (một cách diễn đạt chi tiết hơn).
- Semi-major axis (danh từ): bán trục lớn (một khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất).
- Average orbital distance: khoảng cách quỹ đạo trung bình.
- Mean orbital radius: bán kính quỹ đạo trung bình.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mean distance". Tuy nhiên, có thể thấy trong ngữ cảnh: - Calculate the mean distance: tính khoảng cách trung bình. - Scientists calculate the mean distance of the satellite from its planet.
(Các nhà khoa học tính khoảng cách trung bình của vệ tinh so với hành tinh của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mean distance". Tuy nhiên, trong thiên văn học, cụm từ này mang tính kỹ thuật chuyên ngành.